Trang chủTOW • WSE
add
Tower Investments SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 zł
Phạm vi một năm
2,22 zł - 2,56 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
7,34 Tr PLN
Tỷ số P/E
2,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 947,24 N | 11.876,74% |
Chi phí hoạt động | 82,88 N | -70,21% |
Thu nhập ròng | 722,94 N | 232,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 76,32 | 101,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 889,14 N | 244,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,98 N | -75,45% |
Tổng tài sản | 28,62 Tr | 0,26% |
Tổng nợ | 25,69 Tr | -7,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 48,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 722,94 N | 232,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -339,51 N | 37,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -259,51 N | 52,16% |
Dòng tiền tự do | 1,48 Tr | -25,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
6