Trang chủTOWN • NASDAQ
add
TowneBank
33,37 $
Sau giờ giao dịch:(0,24%)-0,080
33,29 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:46:30 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
33,60 $
Mức chênh lệch một ngày
33,37 $ - 33,85 $
Phạm vi một năm
29,43 $ - 38,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,63 T USD
Số lượng trung bình
350,22 N
Tỷ số P/E
14,91
Tỷ lệ cổ tức
3,24%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,39 Tr | 14,11% |
Chi phí hoạt động | 131,50 Tr | 6,64% |
Thu nhập ròng | 38,98 Tr | -9,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,45 | -20,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,83 | 43,10% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,61 Tr | 20,82% |
Tổng tài sản | 19,68 T | 14,51% |
Tổng nợ | 17,28 T | 14,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,98 Tr | -9,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,82 Tr | 303,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 111,73 Tr | 340,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,25 Tr | -139,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,29 Tr | 2.669,53% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.055