Trang chủTOYS • IDX
add
Sunindo Adipersada Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
8,00 Rp
Phạm vi một năm
8,00 Rp - 8,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
9,84 T IDR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,44 T | -56,49% |
Chi phí hoạt động | 8,41 T | -36,23% |
Thu nhập ròng | -13,62 T | -823,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,54 | -1.757,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,33 T | -110,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 992,73 Tr | -57,46% |
Tổng tài sản | 356,89 T | -1,67% |
Tổng nợ | 109,24 T | 6,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 247,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,44 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | 2023info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,62 T | -823,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 T | -181,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 37,50 Tr | 101,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,34 T | -292,99% |
Dòng tiền tự do | 4,82 T | 74,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
66