Trang chủTPZEF • OTCMKTS
add
Topaz Energy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
22,65 $
Phạm vi một năm
14,90 $ - 22,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,82 T CAD
Số lượng trung bình
3,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,72 Tr | 5,52% |
Chi phí hoạt động | -18,69 Tr | -152,17% |
Thu nhập ròng | 76,94 Tr | 20,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 88,72 | 14,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,21 | 75,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 138,16 Tr | 1,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 580,00 N | 294,56% |
Tổng tài sản | 2,22 T | -0,07% |
Tổng nợ | 701,24 Tr | 9,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 154,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 76,94 Tr | 20,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 69,14 Tr | 6,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,35 Tr | 75,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,36 Tr | -94,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 149,00 N | 1,36% |
Dòng tiền tự do | -50,26 Tr | 83,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
13