Trang chủTRACXN • NSE
add
Tracxn Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,62 ₹
Mức chênh lệch một ngày
32,70 ₹ - 34,39 ₹
Phạm vi một năm
31,04 ₹ - 65,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
3,48 T INR
Số lượng trung bình
421,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 210,40 Tr | -1,65% |
Chi phí hoạt động | 27,15 Tr | 15,59% |
Thu nhập ròng | -8,14 Tr | -157,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,87 | -158,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,20 Tr | -480,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 895,36 Tr | 7,11% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 542,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,14 Tr | -157,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
664