Trang chủTRAN • CVE
add
Clean Energy Transition Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 Tr CAD
Số lượng trung bình
26,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 112,62 N | -74,94% |
Thu nhập ròng | -112,43 N | 9,66% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -112,62 N | 74,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 734,16 N | -51,98% |
Tổng tài sản | 941,70 N | -43,71% |
Tổng nợ | 310,34 N | -31,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 631,36 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -112,43 N | 9,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -177,10 N | 66,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,65 N | 84,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -174,44 N | -297,27% |
Dòng tiền tự do | -132,40 N | 61,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trụ sở chính
Trang web