Trang chủTRAVELFOOD • NSE
add
Travel Food Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.158,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.141,10 ₹ - 1.186,90 ₹
Phạm vi một năm
1.008,50 ₹ - 1.445,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
155,38 T INR
Số lượng trung bình
74,47 N
Tỷ số P/E
40,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,56 T | -28,88% |
Chi phí hoạt động | 1,43 T | -31,66% |
Thu nhập ròng | 957,72 Tr | -10,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,91 | 25,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,33 T | -26,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,49 T | — |
Tổng tài sản | 20,07 T | — |
Tổng nợ | 8,01 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 957,72 Tr | -10,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
5.331