Trang chủTRGU • IDX
add
Cerestar Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
180,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
175,00 Rp - 185,00 Rp
Phạm vi một năm
150,00 Rp - 208,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 NT IDR
Số lượng trung bình
208,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,09 NT | -13,42% |
Chi phí hoạt động | 16,06 T | 23,28% |
Thu nhập ròng | 35,29 T | 248,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,23 | 303,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 83,35 T | -0,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 831,63 Tr | -35,60% |
Tổng tài sản | 3,79 NT | 19,88% |
Tổng nợ | 2,81 NT | 30,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 974,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,29 T | 248,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 267,20 T | 64,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,90 T | -69,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -262,24 T | -64,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 59,84 Tr | -89,82% |
Dòng tiền tự do | 250,92 T | 42,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
183