Trang chủTRIAN-B • STO
add
Fastighets AB Trianon
Giá đóng cửa hôm trước
18,50 kr
Mức chênh lệch một ngày
18,50 kr - 18,64 kr
Phạm vi một năm
16,98 kr - 20,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T SEK
Số lượng trung bình
70,18 N
Tỷ số P/E
11,35
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,32%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 196,00 Tr | -3,07% |
Chi phí hoạt động | 20,00 Tr | 34,23% |
Thu nhập ròng | 112,20 Tr | -43,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 57,24 | -42,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 112,08 Tr | -7,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,40 Tr | 11,16% |
Tổng tài sản | 13,70 T | -4,13% |
Tổng nợ | 8,39 T | -5,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 184,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,20 Tr | -43,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,00 Tr | 16,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -119,00 Tr | -186,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,40 Tr | 58,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,50 Tr | -84,32% |
Dòng tiền tự do | 137,82 Tr | 106,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
78