Trang chủTRIGYN • NSE
add
Trigyn Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
66,81 ₹
Mức chênh lệch một ngày
66,50 ₹ - 68,00 ₹
Phạm vi một năm
64,80 ₹ - 122,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 T INR
Số lượng trung bình
25,08 N
Tỷ số P/E
47,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,42 T | 16,43% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | 18,27% |
Thu nhập ròng | 52,72 Tr | 1.352,37% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,18 | 1.182,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,50 Tr | -43,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,82 T | 10,27% |
Tổng tài sản | 9,16 T | 6,66% |
Tổng nợ | 1,55 T | 5,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,72 Tr | 1.352,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
720