Trang chủTRINI • NASDAQ
add
Trinity Capital 7 875 Notes Due 2029
Giá đóng cửa hôm trước
25,27 $
Mức chênh lệch một ngày
25,30 $ - 25,38 $
Phạm vi một năm
24,66 $ - 25,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,14 T USD
Số lượng trung bình
13,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,58 Tr | 22,61% |
Chi phí hoạt động | 17,91 Tr | 19,07% |
Thu nhập ròng | 27,64 Tr | 13,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,09 | -7,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,52 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 2,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,47 Tr | 10,92% |
Tổng tài sản | 2,25 T | 29,52% |
Tổng nợ | 1,25 T | 27,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 998,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,64 Tr | 13,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -183,62 Tr | 20,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -71,00 N | 43,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 166,91 Tr | -14,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,78 Tr | 55,32% |
Dòng tiền tự do | 27,25 Tr | 13,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 8, 2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
107