Trang chủTRINI • NASDAQ
add
Trinity Capital 7 875 Notes Due 2029
Giá đóng cửa hôm trước
25,50 $
Mức chênh lệch một ngày
25,42 $ - 25,53 $
Phạm vi một năm
24,66 $ - 25,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 T USD
Số lượng trung bình
12,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 77,55 Tr | 16,96% |
Chi phí hoạt động | 19,77 Tr | 17,95% |
Thu nhập ròng | 39,46 Tr | -13,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 50,88 | -26,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,52 | -7,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 1,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,11 Tr | 98,50% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 40,03% |
Tổng nợ | 1,39 T | 46,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 83,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 39,46 Tr | -13,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -165,00 Tr | -996,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -428,00 N | -214,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 175,07 Tr | 1.119,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,64 Tr | 783,06% |
Dòng tiền tự do | 46,22 Tr | 40,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 8, 2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
106