Trang chủTRIS3 • BVMF
add
Trisul SA
Giá đóng cửa hôm trước
6,88 R$
Mức chênh lệch một ngày
6,88 R$ - 7,22 R$
Phạm vi một năm
3,35 R$ - 7,50 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,72 T BRL
Số lượng trung bình
370,46 N
Tỷ số P/E
7,71
Tỷ lệ cổ tức
13,15%
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 372,60 Tr | 21,56% |
Chi phí hoạt động | 50,08 Tr | 6,58% |
Thu nhập ròng | 51,45 Tr | 35,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,81 | 11,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,22 | 36,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,43 Tr | 23,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 578,56 Tr | 51,51% |
Tổng tài sản | 3,50 T | 26,61% |
Tổng nợ | 1,88 T | 45,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 233,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,45 Tr | 35,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -28,56 Tr | -116,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -717,00 N | 98,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 84,99 Tr | 278,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,81 Tr | -74,33% |
Dòng tiền tự do | -190,23 Tr | -362,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
272