Trang chủTRITURBINE • NSE
add
Triveni Turbine Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
487,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
483,25 ₹ - 491,60 ₹
Phạm vi một năm
454,10 ₹ - 675,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
155,49 T INR
Số lượng trung bình
617,22 N
Tỷ số P/E
45,29
Tỷ lệ cổ tức
0,67%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,24 T | 23,96% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 14,34% |
Thu nhập ròng | 921,00 Tr | -0,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,76 | -19,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,25 | 11,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,30 T | 20,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,98 T | -6,17% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 318,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 921,00 Tr | -0,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
928