Trang chủTRJA • IDX
add
Transkon Jaya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
128,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
122,00 Rp - 128,00 Rp
Phạm vi một năm
119,00 Rp - 208,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
190,29 T IDR
Số lượng trung bình
431,70 N
Tỷ số P/E
58,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,55 T | -14,50% |
Chi phí hoạt động | 16,58 T | -26,00% |
Thu nhập ròng | -1,71 T | 79,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,43 | 75,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,66 T | -4,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -77,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,00 T | 187,54% |
Tổng tài sản | 769,51 T | -11,70% |
Tổng nợ | 381,65 T | -21,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 387,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,71 T | 79,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,19 T | -11,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,06 T | 262,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,25 T | 13,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,00 T | 303,93% |
Dòng tiền tự do | 57,10 T | 156,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
845