Trang chủTRNR • NASDAQ
add
Interactive Strength Inc
1,58 $
Sau giờ giao dịch:(3,80%)-0,060
1,52 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 $
Mức chênh lệch một ngày
1,56 $ - 1,67 $
Phạm vi một năm
1,37 $ - 265,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 Tr USD
Số lượng trung bình
1,38 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,82 Tr | 139,08% |
Chi phí hoạt động | 6,86 Tr | -8,14% |
Thu nhập ròng | -5,23 Tr | 26,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -108,64 | 69,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,60 Tr | 16,60% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 845,00 N | -62,76% |
Tổng tài sản | 85,44 Tr | 126,31% |
Tổng nợ | 70,58 Tr | 120,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 238,59 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,23 Tr | 26,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,42 Tr | 35,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,52 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,94 Tr | -53,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,99 Tr | -194,04% |
Dòng tiền tự do | -1,51 Tr | 53,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26