Trang chủTRNR • NASDAQ
add
Interactive Strength Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,06 $
Mức chênh lệch một ngày
1,06 $ - 1,13 $
Phạm vi một năm
1,03 $ - 126,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 Tr USD
Số lượng trung bình
199,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,14 Tr | 73,69% |
Chi phí hoạt động | 1,68 Tr | -35,48% |
Thu nhập ròng | -9,96 Tr | -72,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -240,54 | 0,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 801,00 N | 6.575,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 512,00 N | 271,01% |
Tổng tài sản | 46,84 Tr | 37,09% |
Tổng nợ | 38,15 Tr | 41,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,96 Tr | -72,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,25 Tr | 61,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -247,00 N | 7,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,37 Tr | -30,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -333,00 N | 84,37% |
Dòng tiền tự do | -3,84 Tr | -102,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
72