Trang chủTRNS • NASDAQ
add
Transcat Inc
57,16 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
57,16 $
Đóng cửa: 2 thg 1, 16:04:10 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
56,73 $
Mức chênh lệch một ngày
56,00 $ - 58,00 $
Phạm vi một năm
50,23 $ - 111,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
533,21 Tr USD
Số lượng trung bình
137,11 N
Tỷ số P/E
47,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,27 Tr | 21,30% |
Chi phí hoạt động | 23,26 Tr | 33,12% |
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | -61,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,54 | -68,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | -15,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,99 Tr | 22,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 Tr | -78,66% |
Tổng tài sản | 484,89 Tr | 49,86% |
Tổng nợ | 189,47 Tr | 245,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 295,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,27 Tr | -61,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,88 Tr | 88,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,96 Tr | -2.150,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 77,25 Tr | 5.574,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,22 Tr | 178,15% |
Dòng tiền tự do | 11,58 Tr | 909,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
1.245