Trang chủTROAX • STO
add
Troax Group AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
99,20 kr
Mức chênh lệch một ngày
97,40 kr - 99,30 kr
Phạm vi một năm
91,50 kr - 193,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
5,91 T SEK
Số lượng trung bình
157,81 N
Tỷ số P/E
40,28
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,32%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,20 Tr | -8,31% |
Chi phí hoạt động | 20,70 Tr | 60,28% |
Thu nhập ròng | 0,00 | -100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | -53,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,50 Tr | -25,56% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,70 Tr | 34,55% |
Tổng tài sản | 399,10 Tr | 21,07% |
Tổng nợ | 221,70 Tr | 48,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 177,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 33,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,80 Tr | -66,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,10 Tr | -291,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 30,20 Tr | 2.130,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,50 Tr | 13,22% |
Dòng tiền tự do | 500,00 N | 136,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
1.132