Trang chủTRON • NASDAQ
add
TRON Inc
1,60 $
Sau giờ giao dịch:(1,87%)-0,030
1,57 $
Đóng cửa: 22 thg 1, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,58 $
Mức chênh lệch một ngày
1,56 $ - 1,66 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 12,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
411,38 Tr USD
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,10 Tr | 26,00% |
Chi phí hoạt động | 766,68 N | -41,04% |
Thu nhập ròng | 12,17 Tr | 1.178,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,10 N | 955,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -435,29 N | 59,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,79 Tr | 951,66% |
Tổng tài sản | 244,60 Tr | 4.167,66% |
Tổng nợ | 4,83 Tr | 96,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 257,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,17 Tr | 1.178,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -850,03 N | -381,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,16 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,31 Tr | 1.344,33% |
Dòng tiền tự do | -555,96 N | -136,89% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
7