Trang chủTRR • WSE
add
Termo Rex SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,70 zł - 0,70 zł
Phạm vi một năm
0,63 zł - 0,80 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
78,88 Tr PLN
Số lượng trung bình
517,00
Tỷ số P/E
24,41
Tỷ lệ cổ tức
5,71%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,69 Tr | 39,05% |
Chi phí hoạt động | 824,00 N | -36,95% |
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 40,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,76 | 1,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,40 Tr | 93,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,17 Tr | — |
Tổng tài sản | 33,25 Tr | — |
Tổng nợ | 4,22 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 113,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,19 Tr | 40,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,40 Tr | 9,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 139,00 N | -69,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,00 N | -102,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,27 Tr | -12,03% |
Dòng tiền tự do | -3,60 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
35