Trang chủTRS • CVE
add
Tres-Or Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,050 $
Phạm vi một năm
0,050 $ - 0,095 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,26 Tr CAD
Số lượng trung bình
6,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 21,87 N | 8,03% |
Thu nhập ròng | -23,71 N | -11,03% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,74 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,42 N | -60,14% |
Tổng tài sản | 2,88 Tr | -2,21% |
Tổng nợ | 624,34 N | -9,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,71 N | -11,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,20 N | -130,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 163,00 | -97,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,00 | -100,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,04 N | -304,37% |
Dòng tiền tự do | -12,37 N | -363,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trụ sở chính
Trang web