Trang chủTRSG • NASDAQ
add
Tungray Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 $
Mức chênh lệch một ngày
1,10 $ - 1,18 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 2,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,80 Tr USD
Số lượng trung bình
7,88 N
Tỷ số P/E
20,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,72 Tr | 36,97% |
Chi phí hoạt động | 1,67 Tr | -4,08% |
Thu nhập ròng | 275,07 N | 167,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,39 | 149,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 236,96 N | 158,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,53 Tr | -14,35% |
Tổng tài sản | 28,86 Tr | 2,70% |
Tổng nợ | 10,23 Tr | -7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 275,07 N | 167,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
207