Trang chủTRTN-F • NYSE
add
Triton International 7 625 Cumulative Redeemable Perpetual Prf Shs Series F
Giá đóng cửa hôm trước
25,10 $
Mức chênh lệch một ngày
25,06 $ - 25,18 $
Phạm vi một năm
23,20 $ - 25,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
88,80 Tr USD
Số lượng trung bình
9,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 337,65 Tr | -17,61% |
Chi phí hoạt động | 120,66 Tr | -23,52% |
Thu nhập ròng | 117,33 Tr | -22,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,75 | -5,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 290,46 Tr | -22,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 107,44 Tr | -31,62% |
Tổng tài sản | 10,04 T | -10,44% |
Tổng nợ | 7,46 T | -11,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 117,33 Tr | -22,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 223,58 Tr | -34,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -849,68 Tr | -299,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -187,29 Tr | -234,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -813,40 Tr | -1.196,02% |
Dòng tiền tự do | -274,84 Tr | -226,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
258