Trang chủTRTN-F • NYSE
add
Triton International 7 625 Cumulative Redeemable Perpetual Prf Shs Series F
Giá đóng cửa hôm trước
23,76 $
Mức chênh lệch một ngày
23,87 $ - 24,11 $
Phạm vi một năm
23,20 $ - 25,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
88,60 Tr USD
Số lượng trung bình
27,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,73 Tr | -20,82% |
Chi phí hoạt động | 118,17 Tr | -25,10% |
Thu nhập ròng | 120,56 Tr | -26,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,90 | -7,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 281,19 Tr | -25,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,78 Tr | -40,41% |
Tổng tài sản | 9,81 T | -11,61% |
Tổng nợ | 7,23 T | -12,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 120,56 Tr | -26,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 248,13 Tr | 1,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 44,56 Tr | 125,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -311,86 Tr | -404,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,18 Tr | -325,63% |
Dòng tiền tự do | 254,06 Tr | 353,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
254