Trang chủTRU • NZE
add
Truscreen Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,020 $ - 0,020 $
Phạm vi một năm
0,016 $ - 0,037 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,15 Tr NZD
Số lượng trung bình
547,87 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 494,93 N | -20,34% |
Chi phí hoạt động | 737,22 N | -5,17% |
Thu nhập ròng | -679,23 N | -19,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -137,24 | -50,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,24 Tr | 28,51% |
Tổng tài sản | 4,34 Tr | 22,99% |
Tổng nợ | 959,55 N | -34,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 747,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -38,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -679,23 N | -19,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -847,02 N | -84,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,79 Tr | 10.391,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 936,66 N | 290,02% |
Dòng tiền tự do | -302,17 N | 2,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
5