Trang chủTRUALT • NSE
add
TruAlt Bioenergy Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
400,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
397,50 ₹ - 417,45 ₹
Phạm vi một năm
384,00 ₹ - 549,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
35,23 T INR
Số lượng trung bình
218,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | -70,41% |
Chi phí hoạt động | 479,80 Tr | -20,94% |
Thu nhập ròng | -379,40 Tr | -103,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,03 | -586,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,96 Tr | -129,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,95 T | — |
Tổng tài sản | 33,77 T | — |
Tổng nợ | 19,76 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -379,40 Tr | -103,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
470