Trang chủTRUE-B • STO
add
Truecaller AB
Giá đóng cửa hôm trước
11,86 kr
Mức chênh lệch một ngày
11,43 kr - 12,00 kr
Phạm vi một năm
9,60 kr - 77,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,46 T SEK
Số lượng trung bình
3,79 Tr
Tỷ số P/E
10,15
Tỷ lệ cổ tức
2,43%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 450,90 Tr | -14,69% |
Chi phí hoạt động | 218,20 Tr | 3,49% |
Thu nhập ròng | 60,40 Tr | -59,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,40 | -52,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | -59,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 119,68 Tr | -43,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 990,42 Tr | -25,19% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 343,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,40 Tr | -59,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
454