Trang chủTRUK • IDX
add
Guna Timur Raya Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
266,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
228,00 Rp - 272,00 Rp
Phạm vi một năm
92,00 Rp - 700,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
101,79 T IDR
Số lượng trung bình
524,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,01 T | -8,97% |
Chi phí hoạt động | 2,70 T | -7,36% |
Thu nhập ròng | -1,43 T | -40,16% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,01 | -53,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,46 Tr | -87,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,10 T | 20,75% |
Tổng tài sản | 56,49 T | -8,60% |
Tổng nợ | 14,12 T | 8,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 435,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,43 T | -40,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 257,53 Tr | 394,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 540,00 Tr | 139,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -248,62 Tr | 70,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,43 Tr | 102,66% |
Dòng tiền tự do | 632,52 Tr | 15,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
45