Trang chủTRUL • CNSX
add
Trulieve Cannabis Corp
Giá đóng cửa hôm trước
8,77 $
Mức chênh lệch một ngày
8,47 $ - 8,80 $
Phạm vi một năm
4,30 $ - 16,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T CAD
Số lượng trung bình
118,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 293,10 Tr | -2,67% |
Chi phí hoạt động | 155,70 Tr | -16,55% |
Thu nhập ròng | -42,90 Tr | 28,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,64 | 26,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | -200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 63,00 Tr | 48,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.651,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 255,54 Tr | -14,59% |
Tổng tài sản | 2,70 T | -6,07% |
Tổng nợ | 1,55 T | -4,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,49 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,90 Tr | 28,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,20 Tr | 92,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,90 Tr | 74,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -255,40 Tr | -3.917,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -202,10 Tr | -17.874,85% |
Dòng tiền tự do | 45,28 Tr | 245,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 9, 1940
Trang web
Nhân viên
5.000