Trang chủTRX • TLV
add
Terminal X Online Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
792,90 ILA
Mức chênh lệch một ngày
792,90 ILA - 792,90 ILA
Phạm vi một năm
406,70 ILA - 997,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 T ILS
Số lượng trung bình
23,67 N
Tỷ số P/E
35,50
Tỷ lệ cổ tức
2,48%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,92 Tr | 14,26% |
Chi phí hoạt động | 65,87 Tr | 17,82% |
Thu nhập ròng | 10,90 Tr | -1,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,06 | -13,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,47 Tr | 28,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,83 Tr | -36,27% |
Tổng tài sản | 622,46 Tr | 4,46% |
Tổng nợ | 344,33 Tr | 6,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,90 Tr | -1,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,80 Tr | 33,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,66 Tr | -12,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,76 Tr | -112,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,03 Tr | -18,83% |
Dòng tiền tự do | 43,57 Tr | 65,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
263