Trang chủTRZ • TSE
add
TRANSAT AT Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 $
Mức chênh lệch một ngày
2,32 $ - 2,36 $
Phạm vi một năm
1,41 $ - 3,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
94,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
84,97 N
Tỷ số P/E
0,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 870,71 Tr | 4,97% |
Chi phí hoạt động | 169,06 Tr | 2,16% |
Thu nhập ròng | -29,50 Tr | 75,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,39 | 77,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,18 | 42,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,01 Tr | -178,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 386,65 Tr | -0,69% |
Tổng tài sản | 2,87 T | -4,92% |
Tổng nợ | 3,54 T | -12,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -674,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -29,50 Tr | 75,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 296,40 Tr | 75,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,65 Tr | -276,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,69 Tr | -27,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 221,73 Tr | 71,86% |
Dòng tiền tự do | 327,82 Tr | 104,82% |
Giới thiệu
Transat A.T. Inc. is an international, vertically integrated tour operator with nearly 20 business units in 8 countries. The company is headquartered in Montreal, Quebec, Canada. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.000