Trang chủTSC • BKK
add
Thai Steel Cable PCL
Giá đóng cửa hôm trước
15,70 ฿
Mức chênh lệch một ngày
15,60 ฿ - 15,80 ฿
Phạm vi một năm
10,50 ฿ - 15,90 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,08 T THB
Số lượng trung bình
60,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 613,42 Tr | -4,67% |
Chi phí hoạt động | 72,58 Tr | -22,06% |
Thu nhập ròng | 81,13 Tr | 109,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,23 | 119,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 96,46 Tr | 119,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 568,23 Tr | 8,15% |
Tổng tài sản | 2,20 T | -0,76% |
Tổng nợ | 624,19 Tr | -7,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 81,13 Tr | 109,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 140,93 Tr | 1,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,57 Tr | -210,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,00 N | 76,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,74 Tr | -166,59% |
Dòng tiền tự do | 96,26 Tr | 18,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
957