Trang chủTSC • BKK
add
Thai Steel Cable PCL
Giá đóng cửa hôm trước
14,40 ฿
Mức chênh lệch một ngày
14,40 ฿ - 14,40 ฿
Phạm vi một năm
12,00 ฿ - 15,90 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
3,72 T THB
Số lượng trung bình
37,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 618,82 Tr | 5,00% |
Chi phí hoạt động | 63,74 Tr | 3,22% |
Thu nhập ròng | 78,58 Tr | 5,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,70 | 0,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,71 Tr | 3,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 596,97 Tr | 12,90% |
Tổng tài sản | 2,22 T | 2,22% |
Tổng nợ | 563,82 Tr | 1,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 259,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 78,58 Tr | 5,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,26 Tr | 38,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 80,50 Tr | 3,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -104,00 N | 75,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 118,66 Tr | 13,06% |
Dòng tiền tự do | -10,69 Tr | 74,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
957