Trang chủTSEC • STO
add
Tempest Security AB
Giá đóng cửa hôm trước
10,70 kr
Phạm vi một năm
8,92 kr - 18,90 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
112,17 Tr SEK
Số lượng trung bình
3,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,33 Tr | 29,89% |
Chi phí hoạt động | 14,94 Tr | 15,36% |
Thu nhập ròng | 1,89 Tr | 130,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,29 | 123,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,69 Tr | 23,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -103,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,24 Tr | -53,55% |
Tổng tài sản | 212,33 Tr | -6,01% |
Tổng nợ | 192,39 Tr | 24,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,89 Tr | 130,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,28 Tr | -25,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,46 Tr | 1.085,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,49 Tr | 2,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -797,00 N | -156,36% |
Dòng tiền tự do | 10,58 Tr | -54,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
683