Trang chủTSG • WSE
add
TESGAS SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,03 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,05 zł - 2,08 zł
Phạm vi một năm
1,83 zł - 3,11 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
23,61 Tr PLN
Số lượng trung bình
22,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,32 Tr | -2,59% |
Chi phí hoạt động | 3,10 Tr | -3,48% |
Thu nhập ròng | -802,00 N | -183,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,15 | -185,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,00 N | -95,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,85 Tr | -77,03% |
Tổng tài sản | 111,26 Tr | -6,01% |
Tổng nợ | 29,02 Tr | -1,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 82,24 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -802,00 N | -183,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,57 Tr | -1.281,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,00 N | 97,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 Tr | -6,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,95 Tr | -346,53% |
Dòng tiền tự do | -7,72 Tr | -331,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
152