Trang chủTSGYO • IST
add
TSKB Gayrimenkul Yatirim Ortakligi AS
Giá đóng cửa hôm trước
7,26 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,26 ₺ - 7,37 ₺
Phạm vi một năm
5,73 ₺ - 10,25 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
4,77 T TRY
Số lượng trung bình
2,85 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,37 Tr | 8,54% |
Chi phí hoạt động | 13,06 Tr | 2.643,16% |
Thu nhập ròng | -18,62 Tr | -743,29% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,24 | -693,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,45 Tr | -13,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 1.351,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,57 Tr | -45,67% |
Tổng tài sản | 6,59 T | 34,51% |
Tổng nợ | 690,57 Tr | 275,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 650,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,62 Tr | -743,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,45 Tr | -14,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,91 Tr | 49,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,04 Tr | -131,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,68 Tr | -190,34% |
Dòng tiền tự do | 1,50 Tr | -84,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
13