Trang chủTSK • TSE
add
Talisker Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,44 $
Mức chênh lệch một ngày
1,41 $ - 1,51 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 1,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
249,95 Tr CAD
Số lượng trung bình
473,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,45 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 3,12 Tr | -0,49% |
Thu nhập ròng | -6,17 Tr | -77,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -113,16 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,49 Tr | -20,51% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,62 Tr | 885,17% |
Tổng tài sản | 63,01 Tr | 107,56% |
Tổng nợ | 54,58 Tr | 100,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 24,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -54,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,17 Tr | -77,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,21 Tr | -61,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -229,42 N | -1.291,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,31 Tr | -44,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,10 Tr | -611,00% |
Dòng tiền tự do | -4,42 Tr | -221,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
40