Trang chủTSL • TSE
add
Tree Island Steel Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,60 $
Mức chênh lệch một ngày
2,54 $ - 2,58 $
Phạm vi một năm
2,37 $ - 3,11 $
Giá trị vốn hóa thị trường
65,80 Tr CAD
Số lượng trung bình
3,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,31 Tr | -28,30% |
Chi phí hoạt động | 4,18 Tr | -14,01% |
Thu nhập ròng | -3,25 Tr | 6,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,46 | -29,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,04 Tr | 8,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 Tr | -83,57% |
Tổng tài sản | 154,88 Tr | -8,26% |
Tổng nợ | 46,51 Tr | -11,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 108,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,25 Tr | 6,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,79 Tr | 212,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,00 N | 58,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,06 Tr | -249,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,38 Tr | -432,61% |
Dòng tiền tự do | 8,94 Tr | 274,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
300