Trang chủTSND • TSE
add
Terrascend Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,63 $ - 0,66 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 1,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
242,82 Tr CAD
Số lượng trung bình
238,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,10 Tr | -0,09% |
Chi phí hoạt động | 22,78 Tr | -12,22% |
Thu nhập ròng | -25,76 Tr | -11,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,57 | -11,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,03 | 54,19% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,08 Tr | 36,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 979,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,51 Tr | 32,13% |
Tổng tài sản | 555,26 Tr | -15,48% |
Tổng nợ | 459,78 Tr | 2,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 95,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,76 Tr | -11,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,69 Tr | 30,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,35 Tr | -64,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,72 Tr | 357,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,84 Tr | 402,99% |
Dòng tiền tự do | 12,72 Tr | -9,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.057