Trang chủTSPC • IDX
add
Tempo Scan Pacific
Giá đóng cửa hôm trước
2.700,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.670,00 Rp - 2.770,00 Rp
Phạm vi một năm
2.120,00 Rp - 3.220,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
12,31 NT IDR
Số lượng trung bình
1,45 Tr
Tỷ số P/E
8,20
Tỷ lệ cổ tức
7,63%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,54 NT | 4,80% |
Chi phí hoạt động | 795,09 T | -18,74% |
Thu nhập ròng | 434,11 T | 65,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,28 | 58,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 636,86 T | 39,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 NT | 20,63% |
Tổng tài sản | 13,25 NT | 8,87% |
Tổng nợ | 3,36 NT | 4,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,89 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 434,11 T | 65,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 696,17 T | 117,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,52 T | -116,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -71,71 T | 71,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 480,02 T | 390,55% |
Dòng tiền tự do | 436,25 T | 218,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
4.400