Trang chủTSRCAP • KLSE
add
TSR Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,31 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
38,38 Tr MYR
Số lượng trung bình
16,60 N
Tỷ số P/E
10,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,25 Tr | -16,83% |
Chi phí hoạt động | 3,63 Tr | -12,96% |
Thu nhập ròng | 788,00 N | 81,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,44 | 117,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,21 Tr | -27,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,32 Tr | 20,50% |
Tổng tài sản | 307,59 Tr | 15,78% |
Tổng nợ | 155,40 Tr | 32,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 152,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 788,00 N | 81,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,73 Tr | -245,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,78 Tr | 212,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,11 Tr | 210,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,84 Tr | 25,19% |
Dòng tiền tự do | -10,81 Tr | -973,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
108