Trang chủTSTE • BKK
add
TSTE PCL
Giá đóng cửa hôm trước
10,90 ฿
Mức chênh lệch một ngày
10,90 ฿ - 10,90 ฿
Phạm vi một năm
8,60 ฿ - 14,60 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 T THB
Số lượng trung bình
854,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 653,58 Tr | -7,43% |
Chi phí hoạt động | 83,33 Tr | 3,39% |
Thu nhập ròng | 33,02 Tr | 26,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,05 | 36,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,18 Tr | 6,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 201,03 Tr | 50,66% |
Tổng tài sản | 6,06 T | -2,34% |
Tổng nợ | 2,12 T | -10,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 383,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 33,02 Tr | 26,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 130,89 Tr | 141,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,91 Tr | 43,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,85 Tr | -104,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,04 Tr | 50,54% |
Dòng tiền tự do | 60,54 Tr | 114,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
256