Trang chủTSU • TSE
add
Trisura Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,69 $
Mức chênh lệch một ngày
44,22 $ - 45,45 $
Phạm vi một năm
30,77 $ - 51,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,11 T CAD
Số lượng trung bình
93,34 N
Tỷ số P/E
15,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 825,32 Tr | 1,42% |
Chi phí hoạt động | 12,90 Tr | 89,54% |
Thu nhập ròng | 37,56 Tr | 95,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,55 | 91,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,75 | -5,06% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 60,31 Tr | 122,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 672,96 Tr | 10,32% |
Tổng tài sản | 5,01 T | 9,04% |
Tổng nợ | 4,08 T | 7,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 924,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,56 Tr | 95,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,11 Tr | 2,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,75 Tr | 34,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,46 Tr | -1.330,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 43,05 Tr | 471,83% |
Dòng tiền tự do | 1,30 T | 45,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
400