Trang chủTTGT • NASDAQ
add
TechTarget Inc
5,40 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
5,40 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
5,36 $
Mức chênh lệch một ngày
5,07 $ - 5,41 $
Phạm vi một năm
4,63 $ - 20,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
389,65 Tr USD
Số lượng trung bình
377,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,29 Tr | 94,50% |
Chi phí hoạt động | 81,92 Tr | 76,00% |
Thu nhập ròng | -76,78 Tr | -340,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,79 | -126,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | -120,60% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,30 Tr | 375,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,30 Tr | 114,28% |
Tổng tài sản | 987,42 Tr | 13,43% |
Tổng nợ | 389,49 Tr | -45,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 597,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -76,78 Tr | -340,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,12 Tr | -99,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,34 Tr | -317,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -628,00 N | -103,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,43 Tr | -214,54% |
Dòng tiền tự do | -16,42 Tr | -117,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.100