Trang chủTTI • NYSE
add
Tetra Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
8,60 $
Mức chênh lệch một ngày
8,35 $ - 8,68 $
Phạm vi một năm
2,03 $ - 12,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T USD
Số lượng trung bình
1,98 Tr
Tỷ số P/E
270,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 146,68 Tr | 9,05% |
Chi phí hoạt động | 35,19 Tr | 8,32% |
Thu nhập ròng | -16,50 Tr | -116,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,25 | -114,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,02 | -33,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,32 Tr | -11,70% |
Thuế suất hiệu dụng | -149,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,63 Tr | 96,36% |
Tổng tài sản | 675,76 Tr | 11,66% |
Tổng nợ | 393,27 Tr | 11,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 282,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,50 Tr | -116,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,73 Tr | 463,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,35 Tr | -87,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 Tr | 204,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,48 Tr | 146,44% |
Dòng tiền tự do | 10,86 Tr | 312,91% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.400