Trang chủTTNM • TSE
add
Titanium Transportation Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,19 $
Mức chênh lệch một ngày
2,18 $ - 2,19 $
Phạm vi một năm
1,23 $ - 2,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,72 Tr CAD
Số lượng trung bình
61,68 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,72 Tr | -2,26% |
Chi phí hoạt động | 10,73 Tr | -6,98% |
Thu nhập ròng | 560,00 N | 137,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,48 | 137,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,91 Tr | -13,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -23,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,74 Tr | 355,29% |
Tổng tài sản | 286,18 Tr | -13,37% |
Tổng nợ | 206,18 Tr | -10,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 560,00 N | 137,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,52 Tr | 35,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,99 Tr | -57,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,16 Tr | 47,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,35 Tr | 318,80% |
Dòng tiền tự do | 10,12 Tr | 45,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.300