Trang chủTTRAK • IST
add
Turk Traktor ve Ziraat Makineleri AS
Giá đóng cửa hôm trước
460,75 ₺
Mức chênh lệch một ngày
451,75 ₺ - 463,00 ₺
Phạm vi một năm
440,00 ₺ - 867,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
46,03 T TRY
Số lượng trung bình
403,09 N
Tỷ số P/E
101,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,62 T | -32,27% |
Chi phí hoạt động | 3,84 T | 1.099,01% |
Thu nhập ròng | -461,90 Tr | -165,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,16 | -196,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,67 T | -140,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -96,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,78 T | -21,82% |
Tổng tài sản | 39,61 T | -15,79% |
Tổng nợ | 22,89 T | -7,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -461,90 Tr | -165,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,31 T | 335,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -748,05 Tr | -229,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,50 T | -95,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 821,06 Tr | 117,41% |
Dòng tiền tự do | -690,93 Tr | 66,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 6, 1954
Trang web
Nhân viên
2.116