Trang chủTTRKF • OTCMKTS
add
Turk Traktor ve Ziraat Makineleri AS
Phạm vi một năm
6,89 $ - 6,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,89 T TRY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,29 T | -34,32% |
Chi phí hoạt động | 615,35 Tr | -77,82% |
Thu nhập ròng | 283,54 Tr | -77,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,51 | -65,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,92 T | 136,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,58 T | 12,40% |
Tổng tài sản | 40,58 T | 19,76% |
Tổng nợ | 24,04 T | 56,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 283,54 Tr | -77,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -949,75 Tr | -139,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -879,48 Tr | 4,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -547,49 Tr | 23,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,79 T | -305,08% |
Dòng tiền tự do | -4,65 T | -32,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 6, 1954
Trang web
Nhân viên
2.241