Trang chủTTSRF • OTCMKTS
add
Tartisan Nickel Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,29 $
Phạm vi một năm
0,047 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
52,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
21,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 179,96 N | -8,02% |
Thu nhập ròng | -173,24 N | 65,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 238,00 | -99,88% |
Tổng tài sản | 12,95 Tr | 9,28% |
Tổng nợ | 1,52 Tr | 23,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 131,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -173,24 N | 65,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -79,22 N | 54,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,64 N | -119,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 144,09 N | 190,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 238,00 | -69,13% |
Dòng tiền tự do | 70,75 N | 122,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web