Trang chủTU-PF • BKK
add
TU Dome Residential Complex Lshld Pty Fd
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 ฿
Mức chênh lệch một ngày
1,02 ฿ - 1,02 ฿
Phạm vi một năm
0,51 ฿ - 1,25 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
106,31 Tr THB
Số lượng trung bình
5,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,51 Tr | 0,57% |
Chi phí hoạt động | 1,05 Tr | 3,98% |
Thu nhập ròng | 4,75 Tr | -1,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,92 | -1,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,40 Tr | -47,37% |
Tổng tài sản | 569,66 Tr | -5,70% |
Tổng nợ | 459,66 Tr | -2,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 104,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,75 Tr | -1,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,05 Tr | 90,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,05 Tr | 90,42% |
Dòng tiền tự do | 3,70 Tr | -57,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web