Trang chủTUCLK • IST
add
Tugcelik lmnym v Mtl Mmllr Sny v Tcrt S
Giá đóng cửa hôm trước
4,88 ₺
Mức chênh lệch một ngày
4,79 ₺ - 4,99 ₺
Phạm vi một năm
3,94 ₺ - 7,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 T TRY
Số lượng trung bình
10,57 Tr
Tỷ số P/E
14,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 472,06 Tr | -14,54% |
Chi phí hoạt động | 50,50 Tr | 46,61% |
Thu nhập ròng | 63,49 Tr | 444,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,45 | 503,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 141,09 Tr | -3,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -85,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,42 Tr | 453,71% |
Tổng tài sản | 6,64 T | 55,71% |
Tổng nợ | 3,38 T | 63,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,49 Tr | 444,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -238,64 Tr | -3.951,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 28,75 Tr | 141,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 288,38 Tr | 353,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,20 Tr | 721,20% |
Dòng tiền tự do | -416,05 Tr | -322,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
394