Trang chủTULAV • HEL
add
Tulikivi Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 €
Mức chênh lệch một ngày
0,53 € - 0,54 €
Phạm vi một năm
0,41 € - 0,65 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,77 Tr EUR
Số lượng trung bình
100,22 N
Tỷ số P/E
401,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,30 Tr | -1,35% |
Chi phí hoạt động | 5,50 Tr | -5,17% |
Thu nhập ròng | 0,00 | -100,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,00 | -100,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 800,00 N | -33,33% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 600,00 N | — |
Tổng tài sản | 36,70 Tr | — |
Tổng nợ | 19,10 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 0,00 | -100,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 800,00 N | 0,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -600,00 N | -50,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 200,00 N | 300,00% |
Dòng tiền tự do | 500,00 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1893
Trang web
Nhân viên
179