Trang chủTUREX • IST
add
Tureks Turizm Tasimacilik AS
Giá đóng cửa hôm trước
7,81 ₺
Mức chênh lệch một ngày
7,77 ₺ - 8,25 ₺
Phạm vi một năm
6,49 ₺ - 50,95 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,46 T TRY
Số lượng trung bình
20,28 Tr
Tỷ số P/E
13,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | 24,12% |
Chi phí hoạt động | 113,57 Tr | 22,42% |
Thu nhập ròng | 251,80 Tr | 135,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,31 | 89,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 572,57 Tr | 22,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 462,89 Tr | 97,05% |
Tổng tài sản | 9,97 T | 39,68% |
Tổng nợ | 3,05 T | 51,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 251,80 Tr | 135,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 748,04 Tr | 300,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -255,83 Tr | -428,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -240,22 Tr | -23,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 229,88 Tr | 409,02% |
Dòng tiền tự do | 105,07 Tr | 147,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
1.516